thuỷ hương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xóm làng ở dưới nước, nơi cư ngụ của các sinh vật thủy sinh: Từ này dùng để chỉ một cộng đồng hoặc khu vực sinh sống dưới mặt nước, thường được hình dung trong trí tưởng tượng hoặc trong văn chương.
- Thủy phủ, cung điện dưới nước: Nghĩa mở rộng, chỉ nơi ở của vua thủy tề hoặc các thần linh cai quản vùng sông nước, mang tính chất huyền thoại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Truyền thuyết kể rằng có một thuỷ hương tráng lệ dưới đáy hồ. (Truyền thuyết kể rằng có một làng nước tráng lệ dưới đáy hồ.)
- Cá và tôm coi rặng san hô là thuỷ hương của chúng. (Cá và tôm coi rặng san hô là làng nước của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thuỷ hương" trong văn học cổ: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian hoặc cổ điển để mô tả thế giới thần bí dưới nước.
- Nhân vật trong truyện đã lạc vào một thuỷ hương đầy những điều kỳ diệu. (Nhân vật trong truyện đã lạc vào một làng nước đầy những điều kỳ diệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Thủy phủ (danh từ): Cung điện dưới nước, nơi ở của Long Vương hoặc thần nước. Nghĩa tương tự nhưng thường chỉ một cung điện lớn, trong khi "thuỷ hương" có thể chỉ một làng xóm.
- Thủy cung (danh từ): Từ đồng nghĩa với "thủy phủ", chỉ cung điện dưới nước.
- Làng nước (danh từ): Cách nói bình dân, dễ hiểu hơn để chỉ "thuỷ hương".
Từ đồng nghĩa
- Thủy quốc: Quốc gia, vương quốc dưới nước.
- Động thủy cung: Động hoặc cung điện dưới nước.
Thành ngữ liên quan
- "Xuống thuỷ hương": Thành ngữ ám chỉ việc chết đuối hoặc đi vào thế giới dưới nước (theo nghĩa bóng hoặc trong truyện kể).
- Tay bơi lội kém cỏi, anh ta suýt nữa thì phải xuống thuỷ hương. (Tay bơi lội kém cỏi, anh ta suýt nữa thì phải xuống làng nước.)
- xóm làng ở dưới nước, tức là nơi thuỷ phủ